越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“điều chuyển” (1)
điều chuyển
英语
动transfer, redeploy, reassign
Lầu Năm Góc đang cân nhắc điều chuyển đến Trung Đông một số tên lửa đánh chặn.
The Pentagon is considering transferring some interceptor missiles to the Middle East.
相关词“điều chuyển” (0)
未找到相关词。
短语“điều chuyển” (1)
Lầu Năm Góc đang cân nhắc điều chuyển đến Trung Đông một số tên lửa đánh chặn.
The Pentagon is considering transferring some interceptor missiles to the Middle East.
